Time | Status | Match | FT | H1 | Stats |
09/11/2024 11:00 |
(FT) | Hoàng Anh Gia Lai[7] Công An Hà Nội[1] |
1 0 |
1 0 |
MF | ME |
09/11/2024 12:00 |
(FT) | Đà Nẵng[14] Becamex Bình Dương[4] |
1 1 |
0 0 |
MF | ME |
09/11/2024 13:15 |
(FT) | Hà Nội[8] Hải Phòng[13] |
2 2 |
0 1 |
MF | ME |
10/11/2024 12:00 |
(FT) | Bình Định[11] Quảng Nam[9] |
1 0 |
1 0 |
MF | ME |
10/11/2024 12:00 |
(FT) | Sông Lam Nghệ An[12] Thanh Hóa[2] |
0 1 |
0 1 |
MF | ME |
10/11/2024 13:15 |
(FT) | Viettel[3] Hồng Lĩnh Hà Tĩnh[5] |
1 1 |
1 0 |
MF | ME |
11/11/2024 13:15 |
(FT) | Tp Hồ Chí Minh[10] Nam Định[6] |
0 3 |
0 2 |
MF | ME |
05/04/2025 12:00 |
(FT) | Hoàng Anh Gia Lai[11] Becamex Bình Dương[5] |
? ? |
? ? |
MF | ME |
05/04/2025 14:15 |
![]() |
Viettel[2] Quảng Nam[9] |
0 0 |
0 0 |
MF | ME |
05/04/2025 14:15 |
![]() |
Tp Hồ Chí Minh[10] Sông Lam Nghệ An[12] |
0 0 |
0 0 |
MF | ME |
06/04/2025 13:00 |
Nam Định[1] Hải Phòng[8] |
? ? |
? ? |
MF | ME | |
06/04/2025 13:00 |
Bình Định[13] Hồng Lĩnh Hà Tĩnh[7] |
? ? |
? ? |
MF | ME | |
06/04/2025 14:15 |
Hà Nội[3] Thanh Hóa[4] |
? ? |
? ? |
MF | ME | |
07/04/2025 13:00 |
Đà Nẵng[14] Công An Hà Nội[6] |
? ? |
? ? |
MF | ME |